Count Maurice Maeterlinck
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tước hiệu và tên của một nhà soạn kịch người Bỉ: "Count Maurice Maeterlinck" là tước hiệu (Bá tước) và tên đầy đủ của Maurice Maeterlinck, một nhà văn, nhà thơ và nhà soạn kịch người Bỉ nổi tiếng, đoạt giải Nobel Văn học năm 1911.
- Một nhân vật lịch sử trong văn học: Tên này dùng để chỉ chính con người và sự nghiệp văn chương của ông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Count Maurice Maeterlinck won the Nobel Prize in Literature in 1911. (Bá tước Maurice Maeterlinck đã đoạt giải Nobel Văn học năm 1911.)
- The play "The Blue Bird" was written by Count Maurice Maeterlinck. (Vở kịch "Chim xanh" được viết bởi Bá tước Maurice Maeterlinck.)
- We are studying the symbolic works of Count Maurice Maeterlinck. (Chúng tôi đang nghiên cứu các tác phẩm mang tính biểu tượng của Bá tước Maurice Maeterlinck.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử văn học: Tên "Count Maurice Maeterlinck" thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, sách lịch sử văn học, hoặc khi thảo luận về chủ nghĩa tượng trưng (Symbolism) trong văn học.
- Count Maurice Maeterlinck is a central figure in the Symbolist movement. (Bá tước Maurice Maeterlinck là một nhân vật trung tâm trong phong trào Tượng trưng.)
Biến thể và từ gần giống
Maurice Maeterlinck (Danh từ riêng): Cách gọi phổ biến hơn, không bao gồm tước hiệu "Count" (Bá tước).
- Maurice Maeterlinck's works are still performed today. (Các tác phẩm của Maurice Maeterlinck vẫn được diễn ngày nay.)
Maeterlinck (Danh từ riêng): Họ của nhà văn, thường được dùng để chỉ ông một cách ngắn gọn trong văn cảnh.
- Maeterlinck was also a noted essayist. (Maeterlinck cũng là một nhà tiểu luận nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Maurice Maeterlinck: (Nhà văn, nhà soạn kịch người Bỉ).
- Maeterlinck: (Cách gọi tắt theo họ).
Thông tin bổ sung (Không phải thành ngữ hay cụm từ)
- Bối cảnh lịch sử: Count Maurice Maeterlinck (1862-1949) là một đại diện tiêu biểu của chủ nghĩa tượng trưng trong kịch. Các tác phẩm của ông, như "Pelléas et Mélisande" (Pelléas và Mélisande) và "L'Oiseau bleu" (Chim xanh), thường khám phá các chủ đề về số phận, cái chết và sự tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống.
Noun
- tên nhà soạn kịch người Bỉ (1862-1949)